累事 luy sự Hán Việt: luy sự Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 事 (sự)Hán Việtluy sựCấu tạo累 + 事 · luy + sự nghĩa thành phần: luy + sự Nghĩa EngCihui 累事 èishì n. drudgery; toil