累仍 lèi réng · luy nhưng Hán Việt: luy nhưng · Pinyin: lèi réng Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 仍 (nhưng)Pinyinlèi réngHán Việtluy nhưngCấu tạo累 + 仍 · luy + nhưng nghĩa thành phần: luy + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡次,频仍。Tân Hoa Tự Điển 1.屡次,频仍。