累代

lèi dài luy đại

Hán Việt: luy đại · Pinyin: lèi dài

Tổng quan

hiều đời vua, nhiều thế hệ. luỹ đại luỹ đại ☆Nhiều đời vua, nhiều thế hệ.

Cấu tạo: (luy) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiều đời vua, nhiều thế hệ. luỹ đại luỹ đại ☆Nhiều đời vua, nhiều thế hệ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歷代,好幾代。《管子.參患》:「一戰之費,累代之功盡。」《儒林外史》第三四回:「這人姓莊名尚志,字紹光,是南京累代的讀書人家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历代;接连几代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历代;接连几代。

Eng

  • Cihui 累代 ěidài n. generation after generation; many generations

ja

  • JMdict successive generations