累減 luy giảm Hán Việt: luy giảm Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 減 (giảm)Hán Việtluy giảmCấu tạo累 + 減 · luy + giảm nghĩa thành phần: luy + giảm Nghĩa EngCihui 累減 ěijiǎn v. subtract consecutively