累坐

luy tọa

Hán Việt: luy tọa

Tổng quan

ị tội lây. luỵ toạ luỵ toạ ☆Bị tội lây.

Cấu tạo: (luy) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị tội lây. luỵ toạ luỵ toạ ☆Bị tội lây.

Eng

  • Cihui 累坐 èizuò v. become involved in a crime and suffer the consequences