累墜

léi zhuì luy trụy

Hán Việt: luy trụy · Pinyin: léi zhuì

Tổng quan

biến thể của 累贅|累赘

Cấu tạo: (luy) + (trụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 累贅|累赘

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多餘、拖累、麻煩。《西遊記》第二三回:「豬八戒道:『哥啊!你可知道你走路輕省,那裡管別人累墜?自過了流沙河,這一向爬山過嶺,身挑著重擔,老大難挨也!』」也作「累贅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"累赘"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 累贅|累赘[lei2 zhui4]
  • Cihui variant of 累贅|累赘