累堆 lèi duī · luy đôi Hán Việt: luy đôi · Pinyin: lèi duī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 堆 (đôi)Pinyinlèi duīHán Việtluy đôiCấu tạo累 + 堆 · luy + đôi nghĩa thành phần: luy + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。累赘。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。累赘。