累增 luy tăng Hán Việt: luy tăng Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 增 (tăng)Hán Việtluy tăngCấu tạo累 + 增 · luy + tăng nghĩa thành phần: luy + tăng Nghĩa EngCihui 累增 ěizēng v. increase progressively