累席 lèi xí · luy tịch Hán Việt: luy tịch · Pinyin: lèi xí Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 席 (tịch)Pinyinlèi xíHán Việtluy tịchCấu tạo累 + 席 · luy + tịch nghĩa thành phần: luy + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多层坐垫。形容生活优裕。Tân Hoa Tự Điển 1.多层坐垫。形容生活优裕。