累息 lèi xī · luy tức Hán Việt: luy tức · Pinyin: lèi xī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 息 (tức)Pinyinlèi xīHán Việtluy tứcCấu tạo累 + 息 · luy + tức nghĩa thành phần: luy + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长叹; 屏气。因恐惧而不敢喘息。Tân Hoa Tự Điển 1.长叹。 2.屏气。因恐惧而不敢喘息。