累日
luy nhật
Hán Việt: luy nhật · Pinyin: lèi rì
Tổng quan
hiều ngày, lâu ngày. luỹ nhật luỹ nhật ☆Nhiều ngày, lâu ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui hiều ngày, lâu ngày. luỹ nhật luỹ nhật ☆Nhiều ngày, lâu ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連日。《三國志.卷三七.蜀書.法正傳》:「明年卒,時年四十五。先主為之流涕者累日。諡曰翼侯。」《初刻拍案驚奇》卷七:「且說張果是帝堯時一個侍中,得了胎息之道,可以累日不食。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连日;多日; 数日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连日;多日。 2.数日。
Eng
- Cihui 累日 ěirì adv. for a number of days in succession
ja
- JMdict many days