累旬 lèi xún · luy tuần Hán Việt: luy tuần · Pinyin: lèi xún Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 旬 (tuần)Pinyinlèi xúnHán Việtluy tuầnCấu tạo累 + 旬 · luy + tuần nghĩa thành phần: luy + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数旬。Tân Hoa Tự Điển 1.数旬。