累時 luy thì Hán Việt: luy thì Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 時 (thì)Hán Việtluy thìCấu tạo累 + 時 · luy + thì nghĩa thành phần: luy + thì Nghĩa EngCihui 累時 ěishí adv. for a long time