累月
luy nguyệt
Hán Việt: luy nguyệt · Pinyin: lèi yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多月;接连几月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多月;接连几月。
Eng
- Cihui 累月 ěiyuè adv. month by month
ja
- JMdict a number of months
Hán Việt: luy nguyệt · Pinyin: lèi yuè