累朝 lèi cháo · luy triêu Hán Việt: luy triêu · Pinyin: lèi cháo Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 朝 (triêu)Pinyinlèi cháoHán Việtluy triêuCấu tạo累 + 朝 · luy + triêu nghĩa thành phần: luy + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历朝;历代。Tân Hoa Tự Điển 1.历朝;历代。