累棋 lèi qí · luy kì Hán Việt: luy kì · Pinyin: lèi qí Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 棋 (kì)Pinyinlèi qíHán Việtluy kìCấu tạo累 + 棋 · luy + kì nghĩa thành phần: luy + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"累碁"; 堆叠棋子。比喻形势危险。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"累碁"。 2.堆叠棋子。比喻形势危险。