累欷 lèi xī · luy hi Hán Việt: luy hi · Pinyin: lèi xī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 欷 (hi)Pinyinlèi xīHán Việtluy hiCấu tạo累 + 欷 · luy + hi nghĩa thành phần: luy + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡次欷歔。Tân Hoa Tự Điển 1.屡次欷歔。