累活 luy hoạt Hán Việt: luy hoạt Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 活 (hoạt)Hán Việtluy hoạtCấu tạo累 + 活 · luy + hoạt nghĩa thành phần: luy + hoạt Nghĩa EngCihui 累活 èihuó* n. tiring/heavy work