累洽 lèi qià · luy hiệp Hán Việt: luy hiệp · Pinyin: lèi qià Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 洽 (hiệp)Pinyinlèi qiàHán Việtluy hiệpCấu tạo累 + 洽 · luy + hiệp nghĩa thành phần: luy + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太平相承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太平相承。