累然

lèi rán luy nhiên

Hán Việt: luy nhiên · Pinyin: lèi rán

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羸惫貌; 失意不得志貌; 不以罪死;无辜; 众多貌;重叠貌; 排列有序貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羸惫貌。 2.失意不得志貌。 3.不以罪死;无辜。 4.众多貌;重叠貌。 5.排列有序貌。