累牛

lèi niú luy ngưu

Hán Việt: luy ngưu · Pinyin: lèi niú

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交配期的公牛。泛指公牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交配期的公牛。泛指公牛。