累碁 lèi qí · luy kì Hán Việt: luy kì · Pinyin: lèi qí Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 碁 (kì)Pinyinlèi qíHán Việtluy kìCấu tạo累 + 碁 · luy + kì nghĩa thành phần: luy + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"累棊"。