累祖 lèi zǔ · luy tổ Hán Việt: luy tổ · Pinyin: lèi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 祖 (tổ)Pinyinlèi zǔHán Việtluy tổCấu tạo累 + 祖 · luy + tổ nghĩa thành phần: luy + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历代祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.历代祖先。