累積

lěi jī luy tích

Hán Việt: luy tích · Pinyin: lěi jī

Tổng quan

tích lũy

Cấu tạo: (luy) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích lũy
  • Cihui luỹ tích luỹ tích ☆Chứa đựng chồng chất nhiều lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 層積聚集。《淮南子.說林》:「累積不輟,可成邱阜。」《初刻拍案驚奇》卷四:「到家,其兄解潛軍功累積,已為大師,相見甚喜,贈以四婢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层层增加;积聚:~资料|~财富|前八个月完成的工程量~起来,已达到全年任务的90%。

Eng

  • CC-CEDICT to accumulate
  • Cihui to accumulate

ja

  • JMdict accumulation|cumulative|accumulated