累紙 lèi zhǐ · luy chỉ Hán Việt: luy chỉ · Pinyin: lèi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 紙 (chỉ)Pinyinlèi zhǐHán Việtluy chỉCấu tạo累 + 紙 · luy + chỉ nghĩa thành phần: luy + chỉ