累縶 lèi zhí · luy trập Hán Việt: luy trập · Pinyin: lèi zhí Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 縶 (trập)Pinyinlèi zhíHán Việtluy trậpCấu tạo累 + 縶 · luy + trập nghĩa thành phần: luy + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被拘系者,指囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.被拘系者,指囚犯。