累胝 lèi zhī · luy chi Hán Việt: luy chi · Pinyin: lèi zhī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 胝 (chi)Pinyinlèi zhīHán Việtluy chiCấu tạo累 + 胝 · luy + chi nghĩa thành phần: luy + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓手足重茧。形容辛劳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓手足重茧。形容辛劳。