累繭

lèi jiǎn luy kiển

Hán Việt: luy kiển · Pinyin: lèi jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"累趼"; 谓由于久行,足上磨出重重硬皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"累趼"。 2.谓由于久行,足上磨出重重硬皮。