累葉

lèi yè luy diệp

Hán Việt: luy diệp · Pinyin: lèi yè

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiều đời. luỹ diệp luỹ diệp ☆Nhiều đời.