累贅

léi zhuì luy chuế

Hán Việt: luy chuế · Pinyin: léi zhuì

Tổng quan

dư thừa | cồng kềnh | gánh nặng cho ai | phiền toái cho ai | gây bất tiện | ràng buộc | dài dòng (văn viết) | cũng đọc là

Cấu tạo: (luy) + (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư thừa | cồng kềnh | gánh nặng cho ai | phiền toái cho ai | gây bất tiện | ràng buộc | dài dòng (văn viết) | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拖累、多餘、麻煩。《紅樓夢》第八九回:「你不吃飯,喝一口粥兒罷。別淨餓著,看仔細餓上虛火來,那又是我們的累贅了!」《老殘遊記》第一七回:「行李既已燒去,更無累贅,明日便可單身回省,好去置辦行李。」也作「累墜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事物)多余、麻烦;(文字)不简洁:这段话显得有些~;使人感到多余或麻烦:我不想再~你们了,明天就回乡下去;使人感到多余、麻烦的事物:行李带多了,是个~。

Eng

  • CC-CEDICT superfluous|cumbersome|a burden on sb|a nuisance to sb|to inconvenience|to tie sb down|long-winded (of writing)|also pr. [lei2 zhui5]
  • Cihui superfluous; cumbersome; a burden on sb; a nuisance to sb; to inconvenience; to tie sb down; long-winded (of writing); also pr.