累趼 lèi jiǎn · luy nghiễn Hán Việt: luy nghiễn · Pinyin: lèi jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 趼 (nghiễn)Pinyinlèi jiǎnHán Việtluy nghiễnCấu tạo累 + 趼 · luy + nghiễn nghĩa thành phần: luy + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"累茧"。