累跡 lèi jì · luy tích Hán Việt: luy tích · Pinyin: lèi jì Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 跡 (tích)Pinyinlèi jìHán Việtluy tíchCấu tạo累 + 跡 · luy + tích nghĩa thành phần: luy + tích