累身 lèi shēn · luy thân Hán Việt: luy thân · Pinyin: lèi shēn Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 身 (thân)Pinyinlèi shēnHán Việtluy thânCấu tạo累 + 身 · luy + thân nghĩa thành phần: luy + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (累,今读léi)带累自身。Tân Hoa Tự Điển 1.(累,今读léi)带累自身。