累輩 lèi bèi · luy bối Hán Việt: luy bối · Pinyin: lèi bèi Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 輩 (bối)Pinyinlèi bèiHán Việtluy bốiCấu tạo累 + 輩 · luy + bối nghĩa thành phần: luy + bối