累載 lèi zài · luy tái Hán Việt: luy tái · Pinyin: lèi zài Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 載 (tái)Pinyinlèi zàiHán Việtluy táiCấu tạo累 + 載 · luy + tái nghĩa thành phần: luy + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累年。Tân Hoa Tự Điển 1.累年。