累跡
luy tích
Hán Việt: luy tích · Pinyin: lèi jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"累迹"; 犹累足。因畏惧而不敢正立; 足踵相接。形容人群拥挤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"累迹"。 2.犹累足。因畏惧而不敢正立。 3.足踵相接。形容人群拥挤。
Hán Việt: luy tích · Pinyin: lèi jì