細乳 xì rǔ · tế nhũ Hán Việt: tế nhũ · Pinyin: xì rǔ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 乳 (nhũ)Pinyinxì rǔHán Việttế nhũCấu tạo細 + 乳 · tế + nhũ nghĩa thành phần: tế + nhũ