細仗

xì zhàng tế trượng

Hán Việt: tế trượng · Pinyin: xì zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代皇帝或皇太子在朝會或出巡前的衛仗隊之一。《宋史.卷一四三.儀衛志一》:「宋初,因唐、五代之舊,講究修葺,尤為詳備。其殿庭之儀,則有黃麾大仗、黃麾半仗、黃麾角仗、黃麾細仗。」