細侯 xì hóu · tế hầu Hán Việt: tế hầu · Pinyin: xì hóu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 侯 (hầu)Pinyinxì hóuHán Việttế hầuCấu tạo細 + 侯 · tế + hầu nghĩa thành phần: tế + hầu