細分

xì fēn tế phân

Hán Việt: tế phân · Pinyin: xì fēn

Tổng quan

chia (thành nhóm nhỏ, v.v.) | phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)

Cấu tạo: (tế) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia (thành nhóm nhỏ, v.v.) | phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to divide (into subgroups etc); to break down (into subcategories, subprocesses etc)
  • Cihui to divide (into subgroups etc); to break down (into subcategories, subprocesses etc)

ja

  • JMdict subdivision (into small parts)