細勻 tế quân Hán Việt: tế quân Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 勻 (quân)Hán Việttế quânCấu tạo細 + 勻 · tế + quân nghĩa thành phần: tế + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 細膩勻稱。五代十國.和凝〈臨江仙.披袍窣地紅宮錦〉詞:「肌骨細勻紅玉軟,臉波微送,春心嬌羞。」EngCihui 細勻 ìyún s.v. fine-featured