細味 tế vị Hán Việt: tế vị Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 味 (vị)Hán Việttế vịCấu tạo細 + 味 · tế + vị nghĩa thành phần: tế + vị Nghĩa EngCihui 細味 ìwèi v.o. 1. ponder carefully 2. slowly enjoy a taste