細問

tế vấn

Hán Việt: tế vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (vấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細詢問。《紅樓夢》第一四回:「鳳姐見昭兒回來,因當著人未及細問賈璉,心中自是記掛。」也稱為「細詢」。

Eng

  • Cihui 細問 ìwèn v. make detailed inquiries