細塊 tế khối Hán Việt: tế khối Tổng quan (Tech) khối con Cấu tạo: 細 (tế) + 塊 (khối)Hán Việttế khốiCấu tạo細 + 塊 · tế + khối nghĩa thành phần: tế + khối Nghĩa ViệtCihui (Tech) khối con