細士

xì shì tế sĩ

Hán Việt: tế sĩ · Pinyin: xì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小人。《漢書.卷九五.南粵傳》:「高后自臨用事,近細士,信讒臣,別異蠻夷。」