細夫 xì fū · tế phu Hán Việt: tế phu · Pinyin: xì fū Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 夫 (phu)Pinyinxì fūHán Việttế phuCấu tạo細 + 夫 · tế + phu nghĩa thành phần: tế + phu