細娘

xì niáng tế nương

Hán Việt: tế nương · Pinyin: xì niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (nương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿色美好的女子。清.褚人穫《堅瓠補集.卷三.勻面尚黃》:「遼時,燕俗婦人有顏色者,目為細娘。」

Eng

  • Cihui 細娘 ìniáng n. cute young woman