細嫩
tế nộn
Hán Việt: tế nộn · Pinyin: xì nèn
Tổng quan
mềm mại non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)。 (皮膚、肌肉等)柔嫩。
Nghĩa
Việt
- Cihui mềm mại non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)。 (皮膚、肌肉等)柔嫩。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的皮膚光滑潤澤。如:「嬰兒的皮膚很細嫩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (皮肤、肌肉等)细腻柔嫩:~的脸蛋儿。
Eng
- CC-CEDICT tender
- Cihui tender