細察

xì chá tế sát

Hán Việt: tế sát · Pinyin: xì chá

Tổng quan

quan sát cẩn thận

Cấu tạo: (tế) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan sát cẩn thận

Eng

  • CC-CEDICT to observe carefully
  • Cihui to observe carefully