細巧

xì qiǎo tế xảo

Hán Việt: tế xảo · Pinyin: xì qiǎo

Tổng quan

tinh vi: tinh xảo

Cấu tạo: (tế) + (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh vi; tinh xảo。精細靈巧。 石柱上雕刻著細巧的圖案。 những hoạ tiết chạm trổ trên cột đá rất tinh xảo.
  • Cihui tinh vi: tinh xảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.細緻巧妙。如:「這座雕像,雕得很細巧。」 2.瘦小乖巧。《紅樓夢》第二四回:「賈芸往外瞧時,卻是一個十六七歲的丫頭,生的倒也細巧乾淨。」

Eng

  • Cihui 細巧 ìqiǎo* s.v. exquisite; dainty; delicate